Lịch sử của audio (phần 2)

Loamicrophone ra đời đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử công nghệ tái tạo âm thanh. Tuy nhiên, với công suất ampli chưa đến 10 watt, làm thế nào để đáp ứng được nhu cầu của người nghe?

Thời kỳ vàng

Câu trả lời cho thắc mắc trên lại chính là họng kèn. Cũng cần phải nói thêm rằng họng kèn không phải là công nghệ gì đó quá mới. Thời cổ đại, còn người đã dùng họng kèn để tạo ra âm nhạc, để truyền tín hiệu, giao tiếp ở một khoảng cách xa xôi. Các kỹ sư làm việc cho Bell Labs, Western Electric và RCA đã đưa họng kèn lên một đẳng cấp hoàn toàn khác. Những mẫu loa sử dụng họng kèn mới sở hữu kích thước rất đồ sộ, được đặt sau màn hình và hiệu quả đến mức chúng có thể chuyển đổi một dòng năng lượng rất nhỏ của ampli đèn ba cực thành thứ âm thanh sinh động, thực tế ngay cả với những rạp hát lớn nhất. Không có sự hỗ trợ của máy tính, thật khó có thể tin rằng các kỹ sư đã giải quyết được các vấn đề về âm học cũng như âm học tâm lý – những chủ đề rất khó khăn và phức tạp ngay cả khi công nghệ ngày nay đã tiến bộ hơn trước đây rất nhiều.

loa western electric

Nhiều năm trước, ngay cả những audiophile tâm huyết nhất, trong đó có nhiều cây bút chuyên viết cho các tạp chí như Stereophile hay The Absolute Sound cũng không mấy khi có cơ hội được nghe phối ghép giữa ampli SET công suất thấp với loa kèn cỡ lớn. Lý do là bởi đã từng có thời đây là bí mật của một cộng đồng audiophile khá nhỏ, khá tiên tiến, chủ yếu ở Nhật Bản và châu Á. Những người này chuyên sưu tầm những món đồ audio với tuổi đời cao còn sót lại từ các rạp hát ở Bắc Mỹ giai đoạn sau Thế chiến thứ hai. Ngày nay, những phối ghép như vậy đã dần trở nên phổ biến hơn nhưng vẫn còn rất hạn chế, chủ yếu chỉ có mặt ở phân khúc cao cấp. Điều gì đã khiến cho một hệ thống với chất âm tuyệt vời như vậy nhanh chóng biến mất khỏi ký ức của các audiophile?

Xuống dốc từ từ

Hầu hết chúng ta đánh giá công nghệ từ những lợi ích hoặc sự tiện lợi mà nó mang lại. Nhờ vào định luật Moore của Intel, cứ qua mỗi năm máy vi tính lại càng nhỏ hơn, mỏng hơn, nhẹ hơn, và rẻ hơn. Những cỗ máy vi tính cho phép chúng ta lưu trữ một lượng khổng lồ dữ liệu, trong đó có cả âm nhạc. Sự tiện lợi và tính kinh tế là điều mà ai cũng quan tâm đầu tiên, và cuối cùng chất lượng nội dung lại chỉ còn là một phần khá nhỏ chứ không còn thực sự được đề cao như trước nữa. Việc tiếp cận âm nhạc một cách quá dễ dàng đã khiến âm nhạc là một sự kiện trọng đại, hay thậm chí không còn được coi trọng như một nguồn giải trí có thể nuôi dưỡng tinh thần giống như trước nữa. Sở dĩ không thể bởi bản thân âm nhạc đã bị thoái hóa đến tận gốc. Sự tàn phá này diễn ra không phải chỉ ngày một ngày hai và cũng không phải chỉ có một hướng duy nhất. Hãy cùng xem vì sao những bộ loa rạp hát khổng lồ của những năm 1930 giờ đây đã biến mất hoàn toàn.

loa western electric loa 2

Rẻ hơn, nhưng không tốt hơn

Trước Thế chiến thứ hai, toàn bộ loa rạp hát đều sử dụng họng kèn. Đằng sau những họng kèn này là những driver nhỏ, về bản chất đều là những motor điện gắn vào màng loa. Tín hiệu âm thanh dưới dạng dòng điện được chuyển thành chuyển động cơ học của màng loa, từ đó tạo thành âm thanh và được khuếch đại lên bởi họng kèn. Trong thời kỳ đầu của âm thanh rạp hát, chúng ta chưa có những nam châm vĩnh cửu đủ mạnh để khiến driver hoạt động hiệu quả. Những chiếc driver đầu tiên sử dụng công nghệ field-coil, tức là loa điện động sử dụng nam châm điện từ chứ không phải nam châm vĩnh cửu. Những cuộn field coil đòi hỏi chi phí rất lớn để sản xuất, và về sau này, vì nam châm vĩnh cửu rẻ hơn rất nhiều nên loa field coil cũng nhanh chóng biến mất (sau Thế chiến thứ hai).

Cũng tương tự như vậy, những chiếc ampli dùng đèn điện tử ba cực và mạch single-ended thế hệ đầu tiên, với mức công suất rất thấp nhanh chóng bị thay thế bởi ampli dùng đèn bốn cực hoặc năm cực, với chất âm khác biệt hẳn, thường bị cho là kém hơn nhưng tạo ra được công suất lớn hơn. Vào thời điểm nền kinh tế ở Mỹ bùng nổ sau Thế chiến thứ hai, và đặc biệt là khi đĩa than tốc độ 33 1/3 vòng / phút ra đời, rất nhiều cựu quân nhân trở về với vốn kiến thức điện tử được đào tạo từ trong quân đội đã khiến ngành công nghiệp audio dân dụng trở nên phổ biến. Thời kỳ này vẫn là thời kỳ âm thanh mono nên chỉ cần một chiếc loa là đủ và chúng thường rất lớn, sử dụng ít nhất một họng kèn, biểu tượng một thời của loa rạp hát trước đây. Những chiếc loa này có độ nhạy rất cao vì ampli gia dụng hiếm khi lên được đến 20 watt.

western electric company

Công suất trong audio đóng vai trò quan trọng, bởi nó sẽ chỉ ra rằng loa nhạy đến mức nào, và thậm chí còn quyết định đến kích thước của loa. Công suất thấp sẽ cần những cặp loa lớn với độ nhạy cao, đắt tiền hơn nhưng chất âm tốt hơn. Với những bóng công suất mạnh hơn, loa có thể giảm cả kích thước cũng như giá thành. Điều này phần nào đã khiến ampli bán dẫn dùng transistor trở nên phổ biến hơn và dần thay thế ampli đèn. Nếu như một watt của ampli đèn đáng giá 10 đô thì một watt ampli bán dẫn chỉ khoảng 25 xu, tức rẻ hơn tới 1/40 lần. Đột nhiên, loa không cần phải to nữa, chúng ta có thể tạo ra những chiếc loa nhỏ hơn rất nhiều mà vẫn cùng mức âm lượng với một cặp loa khổng lồ nếu như đánh loa bằng mức công suất cao gấp 10 lần. Vì công suất đã rẻ hơn, còn loa có độ nhạy cao thì rất đắt, thế nên phối ghép loa rẻ cỡ nhỏ với ampli công suất lớn, giá thành thấp ngày càng trở nên phổ biến, dẫn đến việc chất lượng ngày càng xuống dần mà ít ai để ý đến. Đến thập niên 60 – 70, ampli bán dẫn ngày càng phổ biến do giá thành thấp hơn và công suất mạnh hơn. Bên cạnh đó, nhà sản xuất cũng hạ kích thước loa để phục vụ cho nhu cầu của người sử dụng. Kết quả là âm thanh không còn như trước nữa, ngày nay hầu hết các hệ thống stereo đều là low-fi hoặc mid-fi, trong khi ngành công nghiệp hi-end vốn đã rất nhỏ lại càng nhỏ hơn và có nguy cơ tàn lụi dần.

(Hết kỳ 2)

Lịch sử của audio (phần 1)

Lịch sử của audio (phần 3)

Lịch sử của audio (phần 4)
Bạn có thể tham khảo sản phẩm khác tại đây

Lịch sử hình thành thương hiệu Audio Research

Nguyễn Hào